Nghề nghiệp, thời tiết, sức khoẻ, thành phố, thể thao, thì quá khứ đơn, so sánh hơn, "must/have to" và kể lại một câu chuyện ngắn bằng tranh.
Phiếu bài tập theo chủ đề (PDF)
Mỗi quyển là một đảo trong ứng dụng, gồm 12 bài (bài 12 là bài ôn). Mỗi bài một trang: tìm từ theo tranh, mẫu câu, khoanh đáp án, sắp xếp câu, đọc hội thoại và tập nói. Đáp án ở cuối file.
Đề luyện thi có đáp án (PDF)
Mỗi đề đủ các phần Nghe, Đọc và Viết, Nói như đề thật, kèm lời đọc bài nghe, đáp án và câu trả lời mẫu.
Làm thử vài câu ngay






Xem đáp án
1. doctor; 2. nurse; 3. cook; 4. farmer; 5. driver; 6. pilot
1. It's ___. Take your umbrella.
2. What's the weather ___?
Xem đáp án
1. raining; 2. like
Hỏi thời tiết: “What's the weather like?” Trả lời bằng tính từ: “It's sunny/cloudy/windy.” Hoặc đang diễn ra: “It's raining.” “It's snowing.”
What does Jim look like?
A
B
CXem đáp án
Đáp án: C (curly hair)
Lời đọc: Jim is the boy with curly hair. He's playing football.
(1)
(2)
(3)
Xem đáp án
(1) C (beach); (2) A (sunny); (3) C (sandcastle)
Phiếu bài tập theo chủ đề
Đảo 4: Đảo Thành Phố
- What do they look like? · Trông họ thế nào?
- Jobs · Nghề nghiệp
- What time is it? · Mấy giờ rồi?
- Days of the week · Các ngày trong tuần
- In the city · Trong thành phố
- Faster and stronger · Nhanh hơn, khoẻ hơn
- At the doctor's · Đi khám bác sĩ
- Weekend fun · Cuối tuần vui vẻ
- At the café · Ở quán ăn
- Where were you? · Hôm qua bạn ở đâu?
- How do they do it? · Họ làm thế nào?
- City Island review · Ôn tập Đảo Thành Phố
Đảo 5: Đảo Thiên Nhiên
- What's the weather like? · Thời tiết thế nào?
- In the countryside · Ở vùng nông thôn
- Amazing animals · Những con vật kỳ diệu
- A day on the farm · Một ngày ở nông trại
- Camping trip · Chuyến cắm trại
- Growing plants · Trồng cây
- Four seasons · Bốn mùa
- Minibeasts · Thế giới côn trùng
- Under the sea · Dưới đáy biển
- Looking after pets · Chăm sóc thú cưng
- Story time · Giờ kể chuyện
- Nature Island review · Ôn tập Đảo Thiên Nhiên
Đảo 6: Đảo Phiêu Lưu
- Holiday time · Kỳ nghỉ
- At the museum · Ở viện bảo tàng
- The big match · Trận đấu lớn
- Arts and crafts · Thủ công mỹ thuật
- Let's cook! · Cùng nấu ăn!
- Explorers · Nhà thám hiểm
- Lost and found · Đồ thất lạc
- Stormy night · Đêm giông bão
- Making plans · Lên kế hoạch
- Stay safe · Giữ an toàn
- Fables · Truyện ngụ ngôn
- Movers final review · Ôn tập cuối cấp Movers
Học tiếp trong ứng dụng Karotto
Mỗi phiếu ở trên là một đảo trong ứng dụng: từ nào cũng có giọng đọc chuẩn, con nói vào máy để luyện phát âm, và phòng Luyện thi chấm tự động cả 4 kỹ năng.





