Chào hỏi, số đếm, màu sắc, đồ dùng học tập, gia đình, con vật, quần áo, ngôi nhà, đồ ăn và những câu đơn giản như "I've got…", "Can you…?", "There is…".
Phiếu bài tập theo chủ đề (PDF)
Mỗi quyển là một đảo trong ứng dụng, gồm 12 bài (bài 12 là bài ôn). Mỗi bài một trang: tìm từ theo tranh, mẫu câu, khoanh đáp án, sắp xếp câu, đọc hội thoại và tập nói. Đáp án ở cuối file.
Đề luyện thi có đáp án (PDF)
Mỗi đề đủ các phần Nghe, Đọc và Viết, Nói như đề thật, kèm lời đọc bài nghe, đáp án và câu trả lời mẫu.
Làm thử vài câu ngay






Xem đáp án
1. one; 2. two; 3. three; 4. four; 5. five; 6. six
1. Where's mum? She's ___ the kitchen.
2. ___ is grandpa? He's in the garden.
Xem đáp án
1. in; 2. Where
Hỏi ai đó ở đâu: “Where's mum?” (Mẹ ở đâu?). Trả lời: “She's in the kitchen.” Nhớ dùng “in the” trước tên phòng.
What is Anna playing with now?
A
B
CXem đáp án
Đáp án: A (kite)
Lời đọc: This is Anna. She's got a ball, but she's flying her kite now.
(1)
(2)
(3)
Xem đáp án
(1) B (legs); (2) B (tail); (3) B (milk)
Phiếu bài tập theo chủ đề
Đảo 1: Đảo Xin Chào
- Hello! · Xin chào!
- Numbers 1 to 9 · Số từ 1 đến 9
- Colours · Màu sắc
- My school bag · Cặp sách của em
- Yummy fruit · Trái cây ngon
- My body · Cơ thể của em
- My toys · Đồ chơi của em
- My family · Gia đình em
- Pets and animals · Thú cưng và con vật
- My clothes · Quần áo của em
- Big and small · To và nhỏ
- Hello Island party · Tiệc ôn Đảo Xin Chào
Đảo 2: Đảo Ngôi Nhà
- My house · Ngôi nhà của em
- In, on, under · Trong, trên, dưới
- Breakfast time · Bữa sáng
- Lunchtime · Bữa trưa
- What are you doing? · Bạn đang làm gì?
- Numbers 10 to 20 · Số từ 10 đến 20
- Can you swim? · Bạn có biết bơi không?
- In the garden · Trong khu vườn
- My day · Một ngày của em
- Wild animals · Động vật hoang dã
- Sounds and letters · Âm và chữ cái
- Home Island picnic · Dã ngoại ôn Đảo Ngôi Nhà
Đảo 3: Đảo Công Viên
- On the move · Phương tiện đi lại
- At the beach · Ở bãi biển
- Sports day · Ngày hội thể thao
- At school · Ở trường
- On the farm · Ở nông trại
- Music time · Giờ âm nhạc
- At the toy shop · Ở cửa hàng đồ chơi
- Happy birthday! · Chúc mừng sinh nhật!
- In the town · Trong thị trấn
- Look at the picture · Nhìn tranh và kể
- Starters challenge · Thử thách Starters
- Park Island festival · Lễ hội ôn Đảo Công Viên
Học tiếp trong ứng dụng Karotto
Mỗi phiếu ở trên là một đảo trong ứng dụng: từ nào cũng có giọng đọc chuẩn, con nói vào máy để luyện phát âm, và phòng Luyện thi chấm tự động cả 4 kỹ năng.





